ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đúng và thẳng thắn" (1件)
đúng và thẳng thắn

日本語
副ずばり
nói đúng điểm yếu
ずばりと言い当てる
類語検索結果 "đúng và thẳng thắn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đúng và thẳng thắn" (0件)
フレーズはありませんでした。
